MPC859DSLVR50A vs MPC852TCVR50A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC859DSLVR50A bằng NXP Semiconductors và MPC852TCVR50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC859DSLVR50A MPC859DSLVR50A - PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC859DSLVR50A - PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC859DSLVR50A ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC852TCVR50A MPC852TCVR50A - 50MHz PowerQUICC MPU, 256-BGA | NXP

MPC852TCVR50A - 50MHz PowerQUICC MPU, 256-BGA | NXP

MPC852TCVR50A ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC859DSLVR50A MPC852TCVR50A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor MPC8xx (Power Architecture, 32-bit) MPC8xx Power Architecture
Number of Cores 1 1 core, 32-bit
Core Speed 50 MHz —
Peak Throughput 66 MIPS —
Bus Width 32-bit —
Co-Processor / DSP Communications Processor Module (CPM) —
Ethernet 10 Mbps (1), 10/100 Mbps (1) 10 Mbps (1 channel)
RAM Controllers DRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 95 C -40C to +100C
Hộp 357-PBGA (25x25 mm) 256-PBGA (23 mm x 23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.18 micron CMOS —
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O —
Part Status Active (per third-party listings) —
Manufacturer — NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor)
Series — MPC8xx (PowerQUICC)
Core Frequency — 50 MHz
Co-Processors/DSP — Communications; CPM
SATA / USB — None on-chip
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Core Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Part Status (NXP) — End of Life - Discontinued

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá