MPC859DSLVR50A vs MPC859DSLCVR50A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC859DSLVR50A bằng NXP Semiconductors và MPC859DSLCVR50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC859DSLVR50A MPC859DSLVR50A - PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC859DSLVR50A - PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC859DSLVR50A ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC859DSLCVR50A MPC859DSLCVR50A - PowerQUICC MPC8xx 32-bit MPU 50MHz | NXP

MPC859DSLCVR50A - PowerQUICC MPC8xx 32-bit MPU 50MHz | NXP

MPC859DSLCVR50A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC859DSLVR50A MPC859DSLCVR50A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Processor MPC8xx (Power Architecture, 32-bit) —
Number of Cores 1 —
Core Speed 50 MHz —
Peak Throughput 66 MIPS —
Bus Width 32-bit —
Co-Processor / DSP Communications Processor Module (CPM) —
Ethernet 10 Mbps (1), 10/100 Mbps (1) —
RAM Controllers DRAM —
Graphics Acceleration No —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 95 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 357-PBGA (25x25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.18 micron CMOS 0.18 µm CMOS
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O —
Part Status Active (per third-party listings) —
Processor Type — MPC8xx PowerQUICC 32-bit MPU
Core Architecture — PowerPC 603e-derived, 1 Core
Core Frequency — 50 MHz
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage — 3.3 V
Bit Width — 32-bit
Integrated Communications — CPM with multiple SCCs, SMCs, SPI, I2C
PCI Interface — 32-bit PCI bridge integrated
Memory Controller — DRAM/EDO/SRAM interface integrated
Cache — [DATA_NEEDED: instruction/data cache size]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free Status — Lead Free
Packaging — Tray
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá