MPC860DTVR50D4 vs MPC860SRCZQ50D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860DTVR50D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860SRCZQ50D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860DTVR50D4 MPC860DTVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860DTVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860DTVR50D4 Obsolete
NXP Semiconductors
MPC860SRCZQ50D4 MPC860SRCZQ50D4 - PowerQUICC 50MHz MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860SRCZQ50D4 - PowerQUICC 50MHz MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860SRCZQ50D4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860DTVR50D4 MPC860SRCZQ50D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Processor Type MPC8xx PowerQUICC —
Core Architecture 32-bit PowerPC PowerPC 32-bit
Number of Cores 1 —
Speed 50 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Hộp / Vỏ 357-PBGA (25 x 25 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS status per datasheet
Lead Free Status Lead Free Contains Lead
Process Technology 0.32 um CMOS 0.32 µm CMOS
Communications Processor Module (CPM) Integrated (RISC-based) —
DMA Channels 4 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
External Memory Bus 32-bit (single/dual bus) —
Processor Family — MPC8xx PowerQUICC
Core Count — 1
Operating Frequency — 50 MHz
Hộp — 357-PBGA (25x25 mm)
Instruction Cache — 4 KB
Data Cache — 4 KB
Integrated CPM — Yes (QUICC engine, multiple SCCs/SMCs)
External Bus Width — 32-bit
Trạng thái vòng đời — Discontinuance / Last Time Buy per NXP PCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá