MPC860PZQ80D4 vs MPC860PZQ66D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860PZQ80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860PZQ66D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860PZQ80D4 MPC860PZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU | NXP | BGA-357

MPC860PZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU | NXP | BGA-357

MPC860PZQ80D4 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC860PZQ66D4 MPC860PZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860PZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860PZQ66D4 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860PZQ80D4 MPC860PZQ66D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC MPC8xx (32-bit) 32-bit PowerPC
Core Count 1 1
Core Frequency 80 MHz —
Bit Width 32-bit —
Family PowerQUICC MPC86x —
Hộp 357-PBGA (25 x 25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Nominal Supply Voltage 3.3 V —
On-chip Regulator Output [DATA_NEEDED: internal core voltage nominal] —
Process Technology 0.32 um CMOS 0.32 um CMOS
Communications Processor Module (CPM) Integrated —
Serial Communications Controllers (SCC) 2 —
Serial Management Controllers (SMC) 4 —
Ethernet MAC 10/100 Mbps (Fast Ethernet) —
PCMCIA Host Adapter Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temp range] -40C to +95C (industrial, per D4 revision)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PBGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy product) Non-Compliant (Contains Lead)
Processor Family — PowerQUICC MPC8xx
Maximum CPU Clock — 66 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Lead Status — Contains Lead (non-RoHS)
Packaging — Tray
On-chip Communications Module — CPM with SCCs, SMCs, Ethernet, HDLC
Memory Controller — DRAM, SRAM, Flash, EPROM
Timers — 4 x 16-bit
Cấp MSL — 3
Series — PowerQUICC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá