MPC860PZQ80D4 vs MPC860PZQ80D4R2518 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC860PZQ80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860PZQ80D4R2518 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC860PZQ80D4R2518 - PowerQUICC 80MHz SoC | NXP | 357-PBGA
MPC860PZQ80D4R2518 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC860PZQ80D4 | MPC860PZQ80D4R2518 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Core Architecture | PowerPC MPC8xx (32-bit) | 32-bit PowerPC (Power Architecture) |
| Core Count | 1 | 1 |
| Core Frequency | 80 MHz | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Family | PowerQUICC MPC86x | — |
| Hộp | 357-PBGA (25 x 25 mm) | 357-PBGA (25x25 mm) |
| Nominal Supply Voltage | 3.3 V | — |
| On-chip Regulator Output | [DATA_NEEDED: internal core voltage nominal] | — |
| Process Technology | 0.32 um CMOS | — |
| Communications Processor Module (CPM) | Integrated | — |
| Serial Communications Controllers (SCC) | 2 | 2 |
| Serial Management Controllers (SMC) | 4 | 2 |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps (Fast Ethernet) | 10/100 Mbps with MII |
| PCMCIA Host Adapter | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temp range] | 0C to +95C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PBGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy product) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Series | — | PowerQUICC MPC860 |
| Maximum Core Frequency | — | 80 MHz |
| On-Chip Communications Module (CPM) | — | Yes (RISC engine for protocol acceleration) |
| HDLC/SDLC Controllers | — | Multiple SCCs with HDLC support |
| ATM Support | — | Yes (via CPM SAR) |
| PCMCIA Interface | — | Yes |
| SPI / I2C | — | 1 SPI, 1 I2C |
| DMA Channels | — | 4 |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O voltage rails] |