MPC860PZQ80D4 vs MPC860TZQ50D4-FR So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC860PZQ80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860TZQ50D4-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC860PZQ80D4 | MPC860TZQ50D4-FR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Core Architecture | PowerPC MPC8xx (32-bit) | PowerPC 32-bit |
| Core Count | 1 | 1 |
| Core Frequency | 80 MHz | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Family | PowerQUICC MPC86x | — |
| Hộp | 357-PBGA (25 x 25 mm) | 357-PBGA (25 mm x 25 mm) |
| Nominal Supply Voltage | 3.3 V | — |
| On-chip Regulator Output | [DATA_NEEDED: internal core voltage nominal] | — |
| Process Technology | 0.32 um CMOS | — |
| Communications Processor Module (CPM) | Integrated | — |
| Serial Communications Controllers (SCC) | 2 | — |
| Serial Management Controllers (SMC) | 4 | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps (Fast Ethernet) | — |
| PCMCIA Host Adapter | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temp range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PBGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy product) | Non-Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | — | MPC860 PowerQUICC |
| Operating Frequency | — | 50 MHz |
| Supply Voltage (I/O) | — | 3.3 V |
| Instruction Cache | — | 4 Kbytes |
| Data Cache | — | 4 Kbytes |
| External Data Bus | — | 32-bit |
| Integrated Module | — | CPM (Communications Processor Module) |
| Serial Controllers | — | SCC, SMC, SPI, I2C, HDLC, UART, Ethernet |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (End of Life per NXP product page) |