MPC860SRCZQ50D4 vs MPC860ENZQ50D4R2518 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC860SRCZQ50D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860ENZQ50D4R2518 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC860SRCZQ50D4 - PowerQUICC 50MHz MPU, 357-PBGA | NXP
MPC860SRCZQ50D4 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC860ENZQ50D4R2518 - 50MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP
MPC860ENZQ50D4R2518 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC860SRCZQ50D4 | MPC860ENZQ50D4R2518 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Processor Family | MPC8xx PowerQUICC | — |
| Core Architecture | PowerPC 32-bit | PowerPC |
| Core Count | 1 | 1 |
| Operating Frequency | 50 MHz | — |
| Process Technology | 0.32 µm CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | [DATA_NEEDED: core / I/O voltage] |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | 357-PBGA, 25 x 25 mm, 1.27 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Instruction Cache | 4 KB | — |
| Data Cache | 4 KB | — |
| Integrated CPM | Yes (QUICC engine, multiple SCCs/SMCs) | — |
| External Bus Width | 32-bit | — |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS status per datasheet | [DATA_NEEDED: RoHS compliance per lot] |
| Trạng thái vòng đời | Discontinuance / Last Time Buy per NXP PCN | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 50 MHz |
| Family | — | MPC8xx (PowerQUICC) |
| Communications Module | — | CPM with 4 KDMA channels |
| Serial Communication Controllers (SCC) | — | 4 |
| Serial Management Controllers (SMC) | — | 2 |
| Ethernet MAC | — | Integrated 10/100 (EN feature) |
| SPI / I2C | — | 1 / 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Customer Code Suffix | — | R2518 (per part marking) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |