MPC860SRZQ80D4 vs MPC862TVR80B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860SRZQ80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC862TVR80B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860SRZQ80D4 MPC860SRZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860SRZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860SRZQ80D4 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC862TVR80B MPC862TVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU, 357-BGA | NXP

MPC862TVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU, 357-BGA | NXP

MPC862TVR80B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860SRZQ80D4 MPC862TVR80B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Processor Type MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit —
Core Architecture PowerPC PowerPC, 32-Bit
Core Clock Speed 80 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: VDD specifications]
Number of Cores 1 1
Hộp 357-PBGA (25x25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Ball Pitch 1.27 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +95C [DATA_NEEDED: temperature grade]
Integrated Ethernet MAC 10/100 Mbps —
Serial Communications Controllers (SCC) 2 —
Serial Management Controllers (SMC) 2 —
SPI / I2C 1 SPI, 1 I2C —
Trạng thái RoHS Non-RoHS (contains lead) [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead Free Status Contains Lead —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — PowerQUICC MPC8xx
Core Processor — MPC8xx
Core Frequency — 80 MHz
Process Technology — 0.32 um
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 357
Package Code — BGA
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá