MPC860TZQ50D4-FR vs MPC855TVR50D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC860TZQ50D4-FR bằng NXP Semiconductors và MPC855TVR50D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC860TZQ50D4-FR | MPC855TVR50D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Series | MPC860 PowerQUICC | PowerQUICC I (MPC8xx) |
| Core Architecture | PowerPC 32-bit | Power Architecture (PowerPC) 32-bit, 1 core |
| Core Count | 1 | — |
| Operating Frequency | 50 MHz | — |
| Hộp | 357-PBGA (25 mm x 25 mm) | 357-Ball PBGA (25x25 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Instruction Cache | 4 Kbytes | — |
| Data Cache | 4 Kbytes | — |
| External Data Bus | 32-bit | — |
| Integrated Module | CPM (Communications Processor Module) | — |
| Serial Controllers | SCC, SMC, SPI, I2C, HDLC, UART, Ethernet | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 C to +95 C (commercial) |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (End of Life per NXP product page) | — |
| Core Frequency | — | 50 MHz |
| Integrated Peripherals | — | CPM, ENET, ATM, HDLC, PCMCIA |
| Cache Size | — | 8 KB unified instruction/data |
| Điện áp cung cấp | — | 2.0 V to 3.6 V |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps (FCC/FEC) |
| Memory Controller | — | SDRAM, ROM, Flash, PCMCIA |
| Core Marking Family | — | MPC85xx |
| Cấp MSL | — | 3 |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |