MPC860TZQ80D4 vs MPC860DEVR80D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860TZQ80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860DEVR80D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860TZQ80D4 MPC860TZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860TZQ80D4 - 80MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860TZQ80D4 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC860DEVR80D4 MPC860DEVR80D4 - PowerQUICC MPU 80MHz 357-PBGA | NXP

MPC860DEVR80D4 - PowerQUICC MPU 80MHz 357-PBGA | NXP

MPC860DEVR80D4 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860TZQ80D4 MPC860DEVR80D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Type MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit —
Core Architecture PowerPC 32-bit PowerPC 32-bit RISC
Core Frequency 80 MHz —
Bus Width 32-bit —
Operating Voltage 3.3 V —
Number of Cores 1 —
Cache Memory [DATA_NEEDED: unified cache size in KB] —
Serial Communications Controllers (SCC) 4 channels —
Serial Management Controllers (SMC) 2 channels —
SPI Controllers 2 —
I2C Interface 1 —
Hộp 357-BGA (PBGA), 25 x 25 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +95 C (industrial grade per suffix T) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead Status Contains Lead (legacy PBGA) —
Trạng thái RoHS RoHS non-compliant (legacy PBGA, contains lead) Compliant (lead-free VR suffix)
Packaging Tray —
Process Technology 0.25 micron CMOS —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — PowerQUICC MPC8xx
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Operating Process Technology — 0.32 um CMOS
Package Type — 357-PBGA (25 x 25 mm)
Peripheral Family — MPC8xx Communications Processor Module (CPM)
On-chip Peripherals — Ethernet, SCC, SMC, SPI, I2C, timers
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage]
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá