MPC862PVR100B vs MC68360AI33L So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC862PVR100B bằng NXP Semiconductors và MC68360AI33L bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68360AI33L - 33 MHz QUICC 32-Bit MPU | NXP FQFP-240
MC68360AI33L ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC862PVR100B | MC68360AI33L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Processor Type | MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit RISC | — |
| Core Architecture | PowerPC with integrated CPM (Communications Processor Module) | — |
| Core Frequency | 100 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (3.135 V min, 3.465 V max) | — |
| Process Technology | 0.32 um CMOS | — |
| Hộp | 357-pin PBGA, 25 mm x 25 mm | 240-FQFP (32x32 mm) |
| Number of Cores | 1 (PowerPC core + CPM RISC engine) | — |
| Ethernet | Dual 10/100 Mbps MAC (Fast Ethernet) | — |
| Serial Peripherals | I2C, IrDA, SPI, UART, HDLC, ATM | — |
| Memory Controller | SDRAM, ROM, Flash, external peripherals via unified bus | — |
| Timers | 32 general-purpose timers | — |
| Address/Data Bus | 32-bit | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | -40C to +85C (industrial, suffix 'I') |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Status | Lead Free | — |
| Core | — | CPU32+ (32-bit M68000 family) |
| Operating Frequency | — | 33 MHz |
| Core Count | — | 1 |
| Bus Width | — | 32-bit |
| Series | — | M683xx / QUICC |
| Số chân | — | 240 |
| SCC Channels | — | 4 |
| Communications Processor | — | RISC CPM |
| Dual-Port RAM | — | 8 KB |
| External Address Bus | — | 24-bit |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lifecycle | — | End-of-Life / Last Time Buy |