MPC862PVR80B vs MPC862PVR66B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC862PVR80B bằng NXP Semiconductors và MPC862PVR66B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC862PVR80B MPC862PVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU | NXP | BGA-357

MPC862PVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU | NXP | BGA-357

MPC862PVR80B ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC862PVR66B MPC862PVR66B - PowerQUICC MPC862 MPU 66MHz 357-PBGA | NXP

MPC862PVR66B - PowerQUICC MPC862 MPU 66MHz 357-PBGA | NXP

MPC862PVR66B Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC862PVR80B MPC862PVR66B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Processor Type MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit —
Core Architecture PowerPC (single core) —
Core Frequency 80 MHz 66 MHz
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: core/IO voltage]
Process Technology 0.32 micrometer CMOS 0.32 micrometer CMOS
Hộp / Vỏ 357-BBGA (PBGA, 25 x 25 mm) —
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant (lead-free)
On-chip Peripherals CPM (HDLC/SCC), DMA, Timers, MMU —
External Bus 60x-compatible —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: industrial temp grade]
Bit Width 32-Bit —
Family MPC862 PowerQUICC PowerQUICC MPC8xx
Core — PowerPC 32-bit RISC, 1 Core
Hộp — 357-PBGA (25x25 mm)
Communication Module — CPM (Communications Processor Module), integrated
Ethernet MAC — 2x 10/100 Mbps (Fast Ethernet)
HDLC Channels — Multi-channel HDLC, SCC/SMC
Lead-Free Termination — Yes (Pb-free BGA balls, "B" suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Tray Packaging — Tray (per distributor listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá