MPC862PVR80B vs MPC862TVR80B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC862PVR80B bằng NXP Semiconductors và MPC862TVR80B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC862PVR80B MPC862PVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU | NXP | BGA-357

MPC862PVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU | NXP | BGA-357

MPC862PVR80B ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC862TVR80B MPC862TVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU, 357-BGA | NXP

MPC862TVR80B - 80MHz PowerQUICC MPC8xx MPU, 357-BGA | NXP

MPC862TVR80B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC862PVR80B MPC862TVR80B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Processor Type MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit —
Core Architecture PowerPC (single core) PowerPC, 32-Bit
Core Frequency 80 MHz 80 MHz
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: VDD specifications]
Process Technology 0.32 micrometer CMOS 0.32 um
Hộp / Vỏ 357-BBGA (PBGA, 25 x 25 mm) —
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
On-chip Peripherals CPM (HDLC/SCC), DMA, Timers, MMU —
External Bus 60x-compatible —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: temperature grade]
Bit Width 32-Bit —
Family MPC862 PowerQUICC —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — PowerQUICC MPC8xx
Core Processor — MPC8xx
Number of Cores — 1
Hộp — 357-PBGA (25x25 mm)
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 357
Package Code — BGA
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá