MPC866PZP133A vs MPC859PVR133A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC866PZP133A bằng NXP Semiconductors và MPC859PVR133A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC866PZP133A MPC866PZP133A - PowerQUICC 32-Bit MPU 133MHz | NXP 357-BGA

MPC866PZP133A - PowerQUICC 32-Bit MPU 133MHz | NXP 357-BGA

MPC866PZP133A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC866PZP133A MPC859PVR133A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series PowerQUICC I (MPC866) PowerQUICC MPC8xx
Core Architecture MPC8xx (Power Architecture) Power Architecture, 32-bit RISC
Core Bit Width 32-bit —
Number of Cores 1 —
Core Frequency 133 MHz —
External Bus Frequency 66 MHz —
Process Technology 0.18 micron 0.18 µm CMOS
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V (5 V TTL tolerant) —
Hộp 357-PBGA (Plastic Ball Grid Array) 25x25 mm 357-ball PBGA (25 x 25 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +95 C 0 °C to +95 °C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Communication Features 10/100 Ethernet MAC, HDLC/SDLC, UART, SPI, I2C —
Compliance RoHS status depends on variant (verify with NXP PCN) —
Lifecycle End-of-Life / Last-Time-Buy (per NXP product discontinuance notice) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Core Count — 1
Core Speed — 133 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Cache (I/D) — 4 Kbyte / 4 Kbyte
MMU — Yes (hardware memory management unit)
Communications Processor Module (CPM) — Integrated (4 SCC, 2 SMC, SPI, I²C)
Fast Ethernet Controllers — 3
UTOPIA / PQM Interfaces — 2
PCI Interface — Yes
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá