MPC870CVR133 vs MPC852TVR50A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC870CVR133 bằng NXP Semiconductors và MPC852TVR50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR50A - PowerQUICC 32-Bit MPU, 50 MHz, 256-PBGA | NXP
MPC852TVR50A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC870CVR133 | MPC852TVR50A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Core | MPC8xx | MPC8xx, 1 Core |
| Core Architecture | Power Architecture (32-bit RISC) | — |
| Tần số xung maksimum | 133 MHz | 50 MHz |
| Instruction Throughput | 176 MIPS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Number of Cores | 1 | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V | 3.3 V |
| Hộp | 256-BGA (PBGA, 23x23 mm) | 256-PBGA (23x23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (junction) | — |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Peripherals | CPM (FCC/SCC/SMC), DMA, Ethernet, UART, SPI, I²C | — |
| System Bus Frequency | 26 MHz (60x bus, internal core multiplier) | — |
| Processor Series | — | MPC8xx PowerQUICC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +95 C |
| Instruction/Data Cache | — | 16 KB unified |
| Communications Processor Module | — | Integrated (CPM with Ethernet, HDLC, UART) |
| On-Chip Peripherals | — | UART, Timers, Parallel I/O, SCC |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lifecycle | — | End of Life / Last Time Buy (per NXP product page) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| RoHS Compliant | — | [DATA_NEEDED: RoHS] |