MPC870VR66 vs MPC852TVR50A-FR So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC870VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC852TVR50A-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR50A-FR - 50MHz PowerQUICC MPU | NXP | Networking
MPC852TVR50A-FR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC870VR66 | MPC852TVR50A-FR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx | — |
| Core Processor | MPC8xx Power Architecture | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Speed | 66 MHz | — |
| Performance | 87 MIPS | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | — |
| Hộp / Vỏ | 256-BGA (PBGA), 23x23 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | — |
| Processor Type | MPC8xx PowerQUICC Communications Processor | — |
| Processor Series | — | PowerQUICC MPC852T |
| Core Architecture | — | Power Architecture (MPC8xx) 32-bit |
| Core Frequency | — | 50 MHz |
| Number of Cores | — | 1 (host) + 2 CPM RISC engines |
| Integrated Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps (Fast Ethernet) |
| Communication Engines | — | 2x RISC CPM (HDLC/SDLC, UART, SPI, I2C) |
| Memory Controller | — | SDRAM/SRAM/Flash (external bus, 32-bit) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +95C |
| Hộp | — | 256-PBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch) |
| Supply Voltage (Core) | — | 3.3 V |
| Compliance | — | RoHS (per -FR suffix packaging code, status [DATA_NEEDED: detailed RoHS test report]) |
| Part Suffix | — | -FR (NXP tray / lead-free packaging variant) |
| Mouser Product Category | — | Microprocessors - MPU Ethernet 50 MHz |