MPC870VR66 vs MPC852TVR66A-FR So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC870VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC852TVR66A-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR66A-FR - 66MHz PowerQUICC MPU, 256-PBGA | NXP
MPC852TVR66A-FR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC870VR66 | MPC852TVR66A-FR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (Rochester Electronics factory-reconditioned) |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx | MPC8xx / PowerQUICC I |
| Core Processor | MPC8xx Power Architecture | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Speed | 66 MHz | — |
| Performance | 87 MIPS | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | — |
| Hộp / Vỏ | 256-BGA (PBGA), 23x23 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | See manufacturer product page |
| Processor Type | MPC8xx PowerQUICC Communications Processor | — |
| Part Number | — | MPC852TVR66A-FR |
| Core | — | MPC8xx, 32-bit Power Architecture |
| Core Frequency | — | 66 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Hộp | — | 256-PBGA (23x23 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V (per datasheet power section) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +95 C |
| Integrated Ethernet MACs | — | 10/100 (via FCC/SCC peripherals) |
| Integrated Peripherals | — | PCI, I2C, SPI, UART, HDLC, SCC/FCC |
| MMU | — | Yes |
| Variant Suffix | — | FR (Rochester Electronics factory-reconditioned) |