MPC870VR66 vs MPC870VR133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC870VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC870VR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC870VR66 MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC870VR133 MPC870VR133 - 133MHz PowerQUICC MPU 256-BGA | NXP Semiconductors

MPC870VR133 - 133MHz PowerQUICC MPU 256-BGA | NXP Semiconductors

MPC870VR133 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC870VR66 MPC870VR133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC, MPC8xx —
Core Processor MPC8xx Power Architecture —
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Speed 66 MHz —
Performance 87 MIPS 176 MIPS
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
Hộp / Vỏ 256-BGA (PBGA), 23x23 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Processor Type MPC8xx PowerQUICC Communications Processor MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit
Core Architecture — PowerPC (Power Architecture)
Clock Speed — 133 MHz
Core Voltage — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C
Hộp — 256-PBGA (23x23 mm)
On-chip Peripherals — 2x 10/100 Ethernet MAC, HDLC/SDLC, CPM, UART, I2C, SPI
Cache — [DATA_NEEDED: cache size]
Memory Controller — SDRAM, Flash/EPROM support
Lead-Free Status — Lead Free
Packaging (factory) — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá