MPC870VR66 vs MPC870VR66-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC870VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC870VR66-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC870VR66 MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC870VR66-FR MPC870VR66-FR - 66MHz PowerQUICC MPC8xx 32-bit CPU | Freescale/NXP

MPC870VR66-FR - 66MHz PowerQUICC MPC8xx 32-bit CPU | Freescale/NXP

MPC870VR66-FR Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC870VR66 MPC870VR66-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer NXP Semiconductors Freescale Semiconductor (now NXP Semiconductors)
Series PowerQUICC, MPC8xx PowerQUICC I, MPC8xx
Core Processor MPC8xx Power Architecture —
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Speed 66 MHz —
Performance 87 MIPS —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
Hộp / Vỏ 256-BGA (PBGA), 23x23 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free Lead Free
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS Compliant
Processor Type MPC8xx PowerQUICC Communications Processor —
Core Architecture — Power Architecture, 32-bit
Core Frequency — 66 MHz
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Core Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Internal Cache — 16 KB
Hộp — 256-PBGA (23x23 mm)
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +95 C
Packaging Option — Tape and Reel ('-FR' suffix)
Communications Processor Module (CPM) — Integrated, multi-channel serial controller

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá