MPC870VR80 vs MPC852TVR100A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC870VR80 bằng NXP Semiconductors và MPC852TVR100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC870VR80 - 80MHz PowerQUICC MPU, 256-PBGA | NXP Semiconductors
MPC870VR80 ObsoleteNXP Semiconductors
MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP
MPC852TVR100A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC870VR80 | MPC852TVR100A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC (MPC8xx) | PowerPC MPC8xx, 32-Bit RISC |
| Core/Processor Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Address Bus Width | 32 bit | — |
| Instruction Set Architecture | Power Architecture (RISC) | — |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | 0.18 micron CMOS |
| On-Chip SRAM | 32 KB unified | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Core Voltage | 1.8 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C (commercial) | 0C to +95C |
| Hộp | 256-PBGA, 23 x 23 mm | 256-PBGA (23 x 23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (PBGA) |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps integrated (Fast Ethernet) | — |
| Communications Processor Module (CPM) | Yes - HDLC, UART, transparent protocol support | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status not in web data] | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | PowerQUICC I (MPC8xx) |
| Core Frequency | — | 100 MHz |
| External Bus Frequency | — | 66 MHz |
| On-Chip Cache | — | 8 KB |
| Core Voltage (VDD) | — | 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) |
| I/O Voltage (VDDH) | — | 3.3 V with 5 V TTL tolerance |
| Communications Module | — | CPM with 2 SCC + 1 SMC |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps MAC integrated |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 3 |