MPC870VR80 vs MPC853TZT100A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC870VR80 bằng NXP Semiconductors và MPC853TZT100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC870VR80 - 80MHz PowerQUICC MPU, 256-PBGA | NXP Semiconductors
MPC870VR80 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC870VR80 | MPC853TZT100A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Architecture | PowerPC (MPC8xx) | PowerPC MPC8xx, 1 Core, 32-Bit |
| Core/Processor Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Address Bus Width | 32 bit | — |
| Instruction Set Architecture | Power Architecture (RISC) | — |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | 0.18 micron CMOS |
| On-Chip SRAM | 32 KB unified | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | 3.3 V (5 V TTL compatible) |
| Core Voltage | 1.8 V | 1.8 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C (commercial) | 0C to +95C (TA) |
| Hộp | 256-PBGA, 23 x 23 mm | 256-BGA (PBGA), 23x23 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps integrated (Fast Ethernet) | — |
| Communications Processor Module (CPM) | Yes - HDLC, UART, transparent protocol support | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status not in web data] | Non-RoHS (legacy part) |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC 32-Bit |
| Maximum Core Frequency | — | 100 MHz |
| External Bus Frequency | — | 66 MHz maximum |
| Family | — | PowerQUICC, MPC853T (ethernet-only member of MPC866 Family) |
| On-chip Peripherals | — | Ethernet MAC 10/100, CPM, timers, serial interfaces |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |