MPC875VR66 vs MPC870VR133 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC875VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC870VR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC870VR133 - 133MHz PowerQUICC MPU 256-BGA | NXP Semiconductors
MPC870VR133 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC875VR66 | MPC870VR133 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | Microprocessor (MPU) | — |
| Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Core Architecture | MPC8xx (PowerPC) - 32-bit | PowerPC (Power Architecture) |
| Core Clock Frequency | 66 MHz | — |
| Performance | 87 MIPS | 176 MIPS |
| Number of Cores | 1 | — |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C | 0C to +95C |
| Hộp | 256-PBGA (23 x 23 mm) | 256-PBGA (23x23 mm) |
| Ball Pitch | 1.27 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Mounting Type | Tray | — |
| Integrated Peripherals | CPM (Communications Processor Module), SCC, HDLC, UART, SPI | — |
| External Memory Interface | Yes - SDRAM / Flash / ROM (32-bit address bus) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC, 32-Bit |
| Core Count | — | 1 |
| Clock Speed | — | 133 MHz |
| Core Voltage | — | 3.3 V |
| On-chip Peripherals | — | 2x 10/100 Ethernet MAC, HDLC/SDLC, CPM, UART, I2C, SPI |
| Cache | — | [DATA_NEEDED: cache size] |
| Memory Controller | — | SDRAM, Flash/EPROM support |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |
| Packaging (factory) | — | Tray |