MPC875ZT80 vs MPC853TVR66A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC875ZT80 bằng NXP Semiconductors và MPC853TVR66A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC875ZT80 MPC875ZT80 - PowerQUICC 80MHz 32-Bit MPU, 256-PBGA | NXP

MPC875ZT80 - PowerQUICC 80MHz 32-Bit MPU, 256-PBGA | NXP

MPC875ZT80 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC853TVR66A MPC853TVR66A - 66MHz PowerQUICC Ethernet MPU | NXP | 256-PBGA

MPC853TVR66A - 66MHz PowerQUICC Ethernet MPU | NXP | 256-PBGA

MPC853TVR66A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC875ZT80 MPC853TVR66A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Architecture Power Architecture (MPC8xx / PowerQUICC) —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Hộp 256-PBGA (23x23 mm) 256-PBGA (23 x 23 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 95 C —
Series MPC8xx / PowerQUICC MPC8xx / PowerQUICC
On-chip Memory [DATA_NEEDED: cache/RAM/ROM sizes] —
Điện áp cung cấp 3.3 V (core/IO) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Integrated Peripherals CPM (communications processor module), SIU, timers, UARTs, HDLC, PCI —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family Position MPC8xx / PowerQUICC I —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Product Category — Microprocessors (MPU)
Family Member — MPC853T (ethernet-only member of MPC866 family)
Core Architecture — PowerPC (Power Architecture) 32-bit RISC
Number of Cores — 1
Maximum Core Frequency — 100 MHz (MPC8xx Core, this part labeled 66 MHz / 66 MHz external bus)
External Bus Frequency — 66 MHz
Process Technology — 0.18 micron CMOS
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V (5 V TTL compatible)
Ethernet MACs — 2 x 10/100 Mbps (Fast Ethernet)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +95 °C
Trạng thái vòng đời — End of Life (EOL) / Last Time Buy per NXP product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá