MPC880CVR133 vs MPC875ZT133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC880CVR133 bằng NXP Semiconductors và MPC875ZT133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC880CVR133 MPC880CVR133 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 133MHz, 357-PBGA

MPC880CVR133 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 133MHz, 357-PBGA

MPC880CVR133 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC875ZT133 MPC875ZT133 - PowerQUICC 133MHz 32-Bit MPU | NXP Semiconductors

MPC875ZT133 - PowerQUICC 133MHz 32-Bit MPU | NXP Semiconductors

MPC875ZT133 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC880CVR133 MPC875ZT133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Part Number MPC880CVR133 —
Processor Type MPC8xx PowerQUICC 32-Bit —
Core Architecture Power Architecture (CPU32) Power Architecture (PowerPC) 32-bit
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Maximum Clock Speed 133 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Hộp / Vỏ 357-BBGA (PBGA-357, 25x25 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C 0C to +95C
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Product Family MPC8xx PowerQUICC —
Core Count — 1
Core Frequency — 133 MHz
Family — MPC8xx / PowerQUICC
Hộp — 256-ball PBGA (23x23 mm)
Package Code — HBGA, Grid Array with Heat Sink/Slug
Maximum Supply Voltage — 1.9 V
Terminal Form — BALL
Number of Terminals — 256
Communications Processor Module (CPM) — Yes (on-chip)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (Fast Ethernet, integrated)
Memory Controller — External SDRAM/Flash bus (integrated)
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP discontinuance notice)
Instruction Set — Power Architecture 32-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá