MPC880CVR133 vs MPC885CZP133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC880CVR133 bằng NXP Semiconductors và MPC885CZP133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC880CVR133 MPC880CVR133 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 133MHz, 357-PBGA

MPC880CVR133 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 133MHz, 357-PBGA

MPC880CVR133 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC885CZP133 MPC885CZP133 - 133MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC885CZP133 - 133MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC885CZP133 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC880CVR133 MPC885CZP133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Manufacturer NXP Semiconductors —
Part Number MPC880CVR133 —
Processor Type MPC8xx PowerQUICC 32-Bit —
Core Architecture Power Architecture (CPU32) Power Architecture (PowerPC 8xx)
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit 32-bit
Maximum Clock Speed 133 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Hộp / Vỏ 357-BBGA (PBGA-357, 25x25 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C -40C to +100C
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Family MPC8xx PowerQUICC —
Core Frequency — 133 MHz
Address Bus Width — 32-bit
Instruction Cache — 8 KB
Data Cache — 8 KB
Core Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Hộp — 357-PBGA (25x25 mm)
Số chân — 357
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Communications Processor Module (CPM) — Yes, integrated with separate RISC engine
On-chip Security Engine — Yes
Memory Controller — DRAM, SRAM, Flash, PCMCIA
Serial Channels — Multiple SCCs/SMCs (HDLC, UART, SPI, I2C)
Family — PowerQUICC MPC880/MPC885

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá