MPC880VR66 vs MPC885VR133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC880VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC885VR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC880VR66 MPC880VR66 - PowerQUICC 66MHz 32-Bit MPU | NXP | 357-PBGA

MPC880VR66 - PowerQUICC 66MHz 32-Bit MPU | NXP | 357-PBGA

MPC880VR66 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC885VR133 MPC885VR133 - 133MHz PowerQUICC MPU 32-Bit | NXP | Networking

MPC885VR133 - 133MHz PowerQUICC MPU 32-Bit | NXP | Networking

MPC885VR133 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC880VR66 MPC885VR133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor, originally Motorola)
Product Family PowerQUICC / MPC8xx —
Core Architecture Power Architecture (PowerPC) 32-bit MPC8xx (Power Architecture)
Number of Cores 1 —
Core Frequency 66 MHz —
Performance 87 MIPS 176 MIPS
Hộp 357-PBGA (25x25 mm) 357-PBGA (25 mm x 25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
Address Bus Width 32-bit —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Integrated Peripherals 2x Ethernet, 2x SCC, CPM, JTAG/COP —
MMU Yes (4 GB address space) —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: confirm RoHS status]
Trạng thái vòng đời End of Life (discontinued) —
Series — MPC8xx / PowerQUICC
Core Count — 1 Core
Tần số xung maksimum — 133 MHz
Instruction Cache — 8 KB
Data Cache — 8 KB
External Bus Frequency (Max) — 80 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C
Điện áp cung cấp — 3.3 V (core and I/O)
Ethernet Interfaces — 2x 10/100 Fast Ethernet MAC
USB Interface — USB 1.1 (Function or Host)
LCD Controller — Not present (V variant - reduced peripherals)
Security Engine — DES / 3DES / AES / MD-5 / SHA-1
Trạng thái vòng đời — End of Life (EOL); see NXP PCN for replacement options

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá