MPC885VR80 vs MPC885ZP80 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC885VR80 bằng NXP Semiconductors và MPC885ZP80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC885ZP80 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 80MHz, 357-BGA | NXP
MPC885ZP80 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC885VR80 | MPC885ZP80 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | Power Architecture (PowerPC) 32-bit | Power Architecture (MPC8xx) |
| Family | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Core Frequency | 80 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Supply Voltage | 1.9 V (core) | — |
| Hộp | 357-ball PBGA (25x25 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 95 C | 0 °C to +95 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| On-chip Ethernet | 2x 10/100 Mbps Fast Ethernet controllers | — |
| Serial Communication Controllers (SCC) | 4 | — |
| Serial Management Controllers (SMC) | 2 | — |
| USB Interface | Yes (integrated controller) | — |
| External Memory Support | SDRAM, SRAM, EPROM, Flash | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-Compliant (legacy product) |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC 32-Bit |
| Core Speed | — | 80 MHz |
| Operating Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp / Vỏ | — | 357-BBGA (PBGA, 25 x 25 mm) |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |
| Bit Width | — | 32-Bit |
| On-chip Communications Module | — | CPM (SCC/SMC/SPI/I2C) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Process Technology | — | 0.18 µm CMOS |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |