MPQ6411GS-Z vs MPQ6411GS-33-AEC1-Z So sánh
So sánh chi tiết song song của MPQ6411GS-Z bằng Monolithic Power Systems và MPQ6411GS-33-AEC1-Z bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Monolithic Power Systems
MPQ6411GS-Z - Windowed Watchdog Timer SOIC-8 | Monolithic Power Systems
MPQ6411GS-Z ✓ Hoạt độngMonolithic Power Systems
MPQ6411GS-33-AEC1-Z - 3.3V Windowed Watchdog Timer AEC-Q100 | MPS
MPQ6411GS-33-AEC1-Z ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPQ6411GS-Z | MPQ6411GS-33-AEC1-Z |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Monolithic Power Systems | Monolithic Power Systems |
| Danh mục | Supervisors & Reset | Supervisors & Reset |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Windowed Watchdog Timer Supervisor | Windowed Watchdog Timer |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Reset Output | Active-Low, Open-Drain | — |
| Watchdog Type | Windowed (upper + lower bound) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C (TJ) |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range, V] | — |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: Iq, uA] | — |
| WDT Timing | Programmable via external capacitor | — |
| MODE Pin | Yes (window-select) | — |
| Hộp | SOIC-8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 Qualified (this variant) | No - standard grade | — |
| Output Topology | Open-Drain RESET | — |
| Number of Voltages Monitored | — | 1 |
| Monitored Voltage (Threshold) | — | 3.3 V (fixed, -33 suffix) |
| Kiểu đầu ra | — | Reset (active-low) |
| Reset Timeout | — | [DATA_NEEDED: reset timeout] |
| Watchdog Timeout (Window) | — | [DATA_NEEDED: watchdog window] |
| Hộp / Vỏ | — | 8-SOIC (0.154", 3.90 mm Width) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR), 2,500 per Reel (Z suffix) |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 Qualified (AEC1 suffix) |
| Cấu trúc | — | Windowed Watchdog Supervisor |
| Trigger Input (WDI) | — | Yes (CMOS-compatible edge trigger) |