MPVZ5004G6T1 vs MPVZ4006G6T1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPVZ5004G6T1 bằng NXP Semiconductors và MPVZ4006G6T1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPVZ5004G6T1 MPVZ5004G6T1 - 0-3.92kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP

MPVZ5004G6T1 - 0-3.92kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP

MPVZ5004G6T1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPVZ5004G6T1 MPVZ4006G6T1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Vented Gauge
Operating Pressure Range 0 kPa to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI) 0 to 6 kPa (0 to 0.87 PSI)
Maximum Over Pressure [DATA_NEEDED: maximum over pressure] [DATA_NEEDED: maximum over pressure]
Kiểu đầu ra Analog Voltage Analog Voltage
Khoảng điện áp đầu ra 1 V to 4.9 V 0.3 V to 4.6 V
Output Span 3.9 V (typical at 5 V supply) —
Điện áp cung cấp 5 V typical (5 V max) 4.75 V to 5.25 V (5 V typ)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] [DATA_NEEDED: supply current]
Sensitivity 1 V/kPa (approx., ratiometric to Vsupply) —
Accuracy [DATA_NEEDED: accuracy %] [DATA_NEEDED: total accuracy %]
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (per Partstack) 0 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 8-SMD Module 8-SMD Module (SOP-8 equivalent)
Port Style Vented Gauge (rear vent) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Response Time — [DATA_NEEDED: response time ms]
Port Size — 5.588 mm (0.22 in) Tube, Male
Termination Style — PCB (SMD Gull Wing)
Signal Conditioning — On-chip, temperature compensated and calibrated
Technology — Piezoresistive MEMS, bipolar signal chain

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá