MPVZ5010G6U vs MPXV5010GC6U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPVZ5010G6U bằng NXP Semiconductors và MPXV5010GC6U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPVZ5010G6U | MPXV5010GC6U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Vented Gauge | — |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 10 kPa (1.45 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage, Ratiometric | Analog, Ratiometric |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | 0.2 V to 4.7 V |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) |
| Điện áp cung cấp | 5 mA (typical) | — |
| Accuracy | ±5% over 0 C to 85 C | Factory-calibrated (see datasheet for total error band) |
| Linearity | ±2.5% max | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 8-SMD Module (SOP 8) | 8-pin SOP (Small Outline Package), SMD Gull Wing |
| Port Style | No Port (rear vented) | Top port, male 0.13 inch (3.17 mm) tube |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | Piezoresistive (Monolithic Silicon) | Piezoresistive, monolithic silicon |
| Signal Conditioning | On-chip, calibrated and temperature compensated | On-chip, amplified and offset |
| Output Span | 4.5 V nominal (0.2 V to 4.7 V) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Kiểu cảm biến | — | Pressure Sensor, Vented Gauge |
| Pressure Range | — | 0 kPa to 10 kPa (0 to 1.45 PSI) |
| Temperature Compensation | — | On-chip |
| Series | — | MPXV5010G (MPX5010 family) |