MPX12GP vs MPX12D So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX12GP bằng NXP Semiconductors và MPX12D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX12D MPX12D - 10 kPa Diff Pressure Sensor, 4-SIP | NXP Semiconductors

MPX12D - 10 kPa Diff Pressure Sensor, 4-SIP | NXP Semiconductors

MPX12D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX12GP MPX12D
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Differential
Maximum Pressure 1.45 PSI (10 kPa) —
Operating Pressure Range 0 kPa to 10 kPa —
Kiểu đầu ra Analog Voltage (Wheatstone bridge, uncompensated) Wheatstone Bridge (uncompensated)
Output Span @ 3 V 0 mV to 55 mV —
Supply Voltage (typical) 3 V DC —
Excitation Type Constant voltage or constant current —
Port Style Male 0.19" (4.93 mm) axial tube No Port (base-side pressure inlet)
Số lượng chân 4 —
Hộp / Vỏ 4-SIP Module (Case 344B-01) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C 0 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Linearity ±0.5 % (typical) —
Compensation Uncompensated (external compensation required) Uncompensated (external compensation required)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Operating Pressure — 1.45 PSI (10 kPa)
Maximum Overload Pressure — 10.88 PSI (75 kPa)
Full-Scale Output Voltage — 0 to 55 mV (at 3 V supply)
Điện áp cung cấp — 3 V typical
Accuracy — ±5%
Termination Style — PCB (through-hole)
Hộp — 4-SIP Module
Port Size — Female, 0.136 in (3.45 mm)
Technology — Piezoresistive MEMS silicon shear strain gauge

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá