MPX2100GP vs MPX2100GVP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX2100GP bằng NXP Semiconductors và MPX2100GVP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX2100GVP - 100 kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP Semiconductors
MPX2100GVP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX2100GP | MPX2100GVP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Vented Gauge | Vented Gauge |
| Operating Pressure Range | 0 to 14.5 psi (0 to 100 kPa) | — |
| Maximum Overpressure | 58.02 psi (400 kPa) | — |
| Kiểu đầu ra | Wheatstone Bridge (analog voltage, ratiometric) | Analog voltage (differential Wheatstone bridge) |
| Full-Scale Span | 40 mV typical at 10 V supply | — |
| Offset | 0 mV minimum at 0 kPa | — |
| Điện áp cung cấp | 10 V typical (ratiometric) | 10 V typical |
| Maximum Operating Current | 6 mA | — |
| Port Size | Male 0.19 in (4.93 mm) barbed tube | — |
| Port Style | Barbed | — |
| Hộp | 4-SIP Module (Unibody through-hole) | 4-SIP Module (Case 344B-01) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Temperature Compensation | On-chip, calibrated | On-chip (laser-trimmed) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Technology | Silicon piezoresistive, MEMS | — |
| Termination Style | PCB (SIP pins) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Kiểu cảm biến | — | Piezoresistive silicon pressure sensor |
| Pressure Range | — | 0 kPa to 100 kPa (0 to 14.5 psi) |
| Full-Scale Span (Typical) | — | 40 mV at 10 V supply |
| Điện áp cung cấp | — | 6 mA typical |
| Port Type | — | Male 0.19 inch (4.93 mm) tube |
| Linearity | — | Calibrated by manufacturer |
| Lead Free | — | [DATA_NEEDED: lead free status] |