MPX2102DP vs MPX2102AP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX2102DP bằng NXP Semiconductors và MPX2102AP bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX2102DP - 100kPa Differential Pressure Sensor, 4-SIP | NXP
MPX2102DP ⚠ Lần mua cuốiSTMicroelectronics
MPX2102AP - 100kPa Absolute Pressure Sensor 4-SIP | STMicroelectronics
MPX2102AP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX2102DP | MPX2102AP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | STMicroelectronics |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Piezoresistive Pressure Sensor | — |
| Pressure Type | Differential (Dual Port) | Absolute |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 100 kPa (0 PSI to 14.5 PSI) | 14.5 PSI (100 kPa) |
| Full-Scale Output | 0 mV to 40 mV at 10 V excitation | — |
| Supply Voltage (Excitation) | 10 V typical (max specified separately) | — |
| Port Size | Male, 0.19" (4.93 mm) tube, Dual | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Compensated Temperature Range | 0 °C to +85 °C | — |
| Hộp / Vỏ | 4-SIP Module (Unibody) | — |
| Termination Style | Through-Hole PCB | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Wheatstone Bridge (ratiometric mV) | Analog Wheatstone Bridge |
| Technology | On-chip Temperature Compensated Silicon | — |
| Linearity | [DATA_NEEDED: typical linearity %FS] | ±0.5% (typ) |
| Sensitivity | [DATA_NEEDED: mV/V typical] | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole, Dual Vertical Port | Through-Hole |
| Series | MPX2102 | — |
| Maximum Overload Pressure | — | 14.5 PSI (100 kPa) |
| Port Type | — | Male - 0.19" (4.93 mm) Tube |
| Điện áp đầu ra | — | 0 mV to 40 mV at 10 V excitation |
| Điện áp cung cấp | — | 10 V (typical ratiometric) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C |
| Hộp | — | 4-SIP Module (Unibody) |
| Diaphragm Technology | — | Silicon Piezoresistive |
| Response Time | — | [DATA_NEEDED: response time ms] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Style | — | Tube Port |