MPX2200AP vs MPX2200A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX2200AP bằng NXP Semiconductors và MPX2200A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX2200A - 200 kPa Absolute Pressure Sensor, 10V, 4-SIP | NXP
MPX2200A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX2200AP | MPX2200A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Pressure Type | Absolute | Absolute |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 200 kPa (0 to 29.01 PSI) | 0 to 200 kPa (0 to 29.01 PSI) |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage (Wheatstone bridge) | Wheatstone Bridge (analog, mV) |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0 mV to 40 mV (at 10 V excitation) | — |
| Sensitivity | 0.2 mV/V typical | — |
| Excitation Voltage | 10 V (max 16 V) | — |
| Pressure Port | Axial male tube 0.19 inch (4.93 mm) | — |
| Hộp | 4-SIP Module (through-hole) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole, Board Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40 C to +125 C |
| Compensated Temperature | 0C to 85C | — |
| Technology | Silicon piezoresistive (on-chip temperature compensated) | Silicon piezoresistive, on-chip temperature compensated |
| Sensor Grade | A grade (high accuracy) | — |
| Non-Linearity | [DATA_NEEDED: Non-Linearity] | — |
| Trạng thái RoHS | Check distributor listing - legacy part | [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data] |
| Maximum Overpressure | — | 800 kPa (116.03 PSI) |
| Output Voltage Span | — | 0 mV to 40 mV (at 10 V excitation) |
| Sensitivity (nominal) | — | 0.2 mV/kPa |
| Supply Voltage (Excitation) | — | 10 V DC typical (max 16 V) |
| Accuracy | — | ±1% (typical) |
| Compensated Temperature Range | — | 0 C to +85 C |
| Port Style | — | No port (single-side exposed) |
| Hộp / Vỏ | — | 4-SIP Module (through-hole, unibody) |
| Termination Style | — | PC Pin (through-hole) |
| Số lượng chân | — | 4 |