MPX2202A vs MPXM2202A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX2202A bằng NXP Semiconductors và MPXM2202A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXM2202A - 200kPa Absolute Pressure Sensor 5-SMD | NXP/ST
MPXM2202A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX2202A | MPXM2202A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Pressure Type | Absolute | Absolute |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 200 kPa (0 PSI to 29.01 PSI) | 0 kPa to 200 kPa (0 PSI to 29.01 PSI) |
| Maximum Overload Pressure | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure kPa] | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] |
| Điện áp đầu ra | 0 mV to 40 mV (typ) | — |
| Sensitivity | 0.4 mV/kPa nominal | [DATA_NEEDED: sensitivity mV/kPa] |
| Điện áp cung cấp | 10 V typical (16 V max) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current mA] | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Linearity | ±0.25% (typ, full scale) | [DATA_NEEDED: linearity %] |
| Temperature Compensation Range | 0 °C to +85 °C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | 0 C to +85 C (calibrated) |
| Port Style | Cell with Body O-Ring | — |
| Hộp | 4-SIP Module (Unibody, through-hole) | 5-SMD Module |
| Termination Style | Through-Hole | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage (wheatstone bridge, mV-level) | Analog Wheatstone Bridge (mV output) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (TH) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (check latest manufacturer PCN) | — |
| Cấp MSL | Not Applicable (non-IC sensor) | — |
| Output Span | — | 0 mV to 40 mV at 10V excitation |
| Supply Voltage (Excitation) | — | 10 V (typical) |
| Storage Temperature Range | — | [DATA_NEEDED: storage temperature] |
| Temperature Compensation | — | On-chip, 0 C to +85 C |
| Packing | — | TUBE-TUBE MULTIPLE NDP |
| Minimum Package Quantity | — | 75 |
| Minimum Order Quantity | — | 1200 |