MPX4100AP1 vs MPX4100A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX4100AP1 bằng NXP Semiconductors và MPX4100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX4100AP1 MPX4100AP1 - 20-105kPa Absolute MAP Pressure Sensor | NXP

MPX4100AP1 - 20-105kPa Absolute MAP Pressure Sensor | NXP

MPX4100AP1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPX4100A MPX4100A - 20-105 kPa Absolute MAP Pressure Sensor | NXP

MPX4100A - 20-105 kPa Absolute MAP Pressure Sensor | NXP

MPX4100A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX4100AP1 MPX4100A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Absolute (Manifold) Absolute
Pressure Range 20 kPa to 105 kPa (2.9 PSI to 15.23 PSI) —
Kiểu đầu ra Analog Voltage, Ratiometric Analog Voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.3 V to 4.9 V 0.3 V to 4.9 V
Điện áp cung cấp 5.0 V to 5.35 V (5.10 V nominal) —
Sensitivity 54 mV/kPa 54 mV/kPa (typical)
Pressure Accuracy +/-2.5% (0 C to 85 C) —
Pressure Port Male - 0.19 inch (4.93 mm) Tube —
Response Time 1.5 ms —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 6-SIP Module (Case 867B-04) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply current] [DATA_NEEDED: typical supply current in mA]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packing / Min Order Quantity Tray; Min Order Qty 200 (1K budgetary pricing) —
Operating Pressure Range — 20 kPa to 105 kPa (2.9 PSI to 15.23 PSI)
Supply Voltage Range — 4.85 V to 5.35 V
Full-Scale Output (Nominal) — 4.9 V at 105 kPa
Accuracy — ±1.8%
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Port Type — Single axial port (no hose barb on basic element)
Hộp / Vỏ — 6-SIP Module (through-hole)
Output Response Time — [DATA_NEEDED: response time in ms]
Output Ratiometric to Vcc — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá