MPX4115A vs MPX4105A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX4115A bằng NXP Semiconductors và MPX4105A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX4105A - 15-105kPa Absolute Pressure Sensor | NXP | MAP Sensor
MPX4105A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX4115A | MPX4105A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $8,20 | — |
| Kiểu cảm biến | Absolute Pressure Sensor | — |
| Pressure Range | 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage | Analog voltage, ratiometric |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.8 V | 0.3 V to 4.9 V |
| Điện áp cung cấp | 5.1 V typical | — |
| Accuracy | ±1.5% (0°C to +85°C) | 1.5% (0C to 85C, typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40C to +125C |
| Hộp | 6-SIP Module (Unibody) | 6-SIP Module (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Port Type | Single port, axial | — |
| Media Compatibility | Dry air (non-corrosive gas) | — |
| Signal Conditioning | On-chip bipolar op-amp + thin-film resistor network | On-chip, temperature compensated, laser trimmed |
| Calibration | Factory calibrated, no external compensation required | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Pressure Type | — | Absolute |
| Operating Pressure Range | — | 15 kPa to 105 kPa (2.18 PSI to 15.23 PSI) |
| Maximum Overpressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.85 V to 5.35 V (5 V typical) |
| Port Size | — | Female, 3.4544 mm (0.136 in) barbed |
| Technology | — | Piezoresistive silicon, on-chip signal conditioned |
| Applications | — | Manifold Absolute Pressure (MAP), engine control, barometric, HVAC |