MPX4115A vs MPX4200A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX4115A bằng NXP Semiconductors và MPX4200A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX4115A | MPX4200A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $8,20 | — |
| Kiểu cảm biến | Absolute Pressure Sensor | — |
| Pressure Range | 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage | Analog voltage (ratiometric) |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.8 V | 0.3 V to 4.9 V |
| Điện áp cung cấp | 5.1 V typical | — |
| Accuracy | ±1.5% (0°C to +85°C) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40 °C to +125 °C |
| Hộp | 6-SIP Module (Unibody) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Port Type | Single port, axial | Integrated axial pressure port |
| Media Compatibility | Dry air (non-corrosive gas) | — |
| Signal Conditioning | On-chip bipolar op-amp + thin-film resistor network | On-chip, temperature compensated, calibrated |
| Calibration | Factory calibrated, no external compensation required | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Pressure Type | — | Absolute (Manifold Absolute Pressure) |
| Operating Pressure Range | — | 20 kPa to 200 kPa (2.9 PSI to 29.01 PSI) |
| Full-Scale Output (200 kPa) | — | 4.65 V typical at VCC = 5.1 V |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.1 V nominal (4.85 V to 5.35 V operating) |
| Điện áp cung cấp | — | 10 mA typical |
| Pressure Error (0 °C to 85 °C) | — | 1.5 % maximum (full-scale) |
| Storage Temperature | — | -40 °C to +125 °C |
| Hộp / Vỏ | — | 6-SIP Module (through-hole) |