MPX4115AS vs MPX4115A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX4115AS bằng NXP Semiconductors và MPX4115A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX4115A MPX4115A - 15-115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPX4115A - 15-115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPX4115A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX4115AS MPX4115A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $8,20
Pressure Type Absolute —
Operating Pressure Range 2.18 PSI to 16.68 PSI (15 kPa to 115 kPa) —
Kiểu đầu ra Analog Voltage Analog Voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.8 V 0.2 V to 4.8 V
Sensitivity 45.9 mV/kPa (nominal at 5.1 V supply) —
Điện áp cung cấp 4.85 V to 5.35 V (5.1 V nominal) 5.1 V typical
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical quiescent current] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40°C to +125°C
Port Style Male - 0.19 inch (4.93 mm) Tube —
Package Type 6-SIP Module (through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Body Length/Diameter 17.9 mm —
On-Chip Signal Conditioning Yes (bipolar op-amp) —
Temperature Compensation Yes (on-chip) —
Factory Calibration Yes (laser-trimmed) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu cảm biến — Absolute Pressure Sensor
Pressure Range — 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI)
Accuracy — ±1.5% (0°C to +85°C)
Hộp — 6-SIP Module (Unibody)
Port Type — Single port, axial
Media Compatibility — Dry air (non-corrosive gas)
Signal Conditioning — On-chip bipolar op-amp + thin-film resistor network
Calibration — Factory calibrated, no external compensation required
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá