MPX5050D vs MPX5050GP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX5050D bằng NXP Semiconductors và MPX5050GP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX5050D - 50kPa Differential Pressure Sensor, 5V, SIP-6 | NXP
MPX5050D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX5050D | MPX5050GP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Differential Pressure Sensor | — |
| Pressure Range | 0 kPa to 50 kPa (0 to 7.25 PSI) | 0 kPa to 50 kPa (0 PSI to 7.25 PSI) |
| Kiểu đầu ra | Analog, Ratiometric | Analog Voltage (ratiometric) |
| Điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Điện áp cung cấp | 7 mA (typical) | 7 mA nominal |
| Linearity | ±1.5% (over 0 to 50 kPa) | — |
| Response Time | 1 ms (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40 C to +125 C |
| Compensated Temperature | 0 °C to +85 °C | — |
| Port Type | Dual axial ports (P1 high, P2 low) | 0.19 inch (4.93 mm) Male Tube, Vented |
| Pressure Port Size | 1/16 inch (4.93 mm) tubing | — |
| Hộp | 6-SIP Module (Unibody) | 6-SIP Module |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (SIP) | Through-Hole |
| Media Compatibility | Dry, non-corrosive, non-ionic gases | — |
| Technology | Piezoresistive MEMS with ASIC conditioning | Piezoresistive MEMS, on-chip conditioned |
| Output Span | 4.5 V (typical at 5 V supply) | — |
| Pressure Type | — | Vented Gauge |
| Maximum Overpressure | — | 200 kPa (per MPX5050 family) |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | 0.2 V to 4.7 V |
| Accuracy | — | 2.5% (per distributor data) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Temperature Compensation | — | On-chip, calibrated |