MPX5050D vs MPX5700D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX5050D bằng NXP Semiconductors và MPX5700D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX5050D - 50kPa Differential Pressure Sensor, 5V, SIP-6 | NXP
MPX5050D ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPX5700D - 700kPa Differential Pressure Sensor, 0.2-4.7V | NXP
MPX5700D ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX5050D | MPX5700D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Differential Pressure Sensor | — |
| Pressure Range | 0 kPa to 50 kPa (0 to 7.25 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, Ratiometric | Ratiometric analog voltage |
| Điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) | — |
| Điện áp cung cấp | 7 mA (typical) | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Linearity | ±1.5% (over 0 to 50 kPa) | ±2.5% (0 °C to 85 °C) |
| Response Time | 1 ms (typical) | 1.0 ms (typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Compensated Temperature | 0 °C to +85 °C | — |
| Port Type | Dual axial ports (P1 high, P2 low) | — |
| Pressure Port Size | 1/16 inch (4.93 mm) tubing | — |
| Hộp | 6-SIP Module (Unibody) | 6-SIP Module (Case 867-08, through-hole, ported) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (SIP) | Through-Hole (DIP SIP) |
| Media Compatibility | Dry, non-corrosive, non-ionic gases | — |
| Technology | Piezoresistive MEMS with ASIC conditioning | Piezoresistive MEMS with bipolar signal-conditioning ASIC |
| Output Span | 4.5 V (typical at 5 V supply) | — |
| Pressure Type | — | Differential |
| Operating Pressure Range | — | 0 kPa to 700 kPa (0 to 101.53 PSI) |
| Maximum Overload Pressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.8 V to 5.2 V (nominal 5.0 V) |
| Analog Output Voltage Range | — | 0.2 V to 4.7 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| Storage Temperature Range | — | -40 °C to +125 °C |
| Port Configuration | — | Dual horizontal ports (differential) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |