MPX5050GP vs MPX5100GP So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX5050GP bằng NXP Semiconductors và MPX5100GP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX5050GP MPX5050GP - 0-50kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP

MPX5050GP - 0-50kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP

MPX5050GP ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPX5100GP MPX5100GP - 0-100 kPa Gauge Pressure Sensor | NXP

MPX5100GP - 0-100 kPa Gauge Pressure Sensor | NXP

MPX5100GP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX5050GP MPX5100GP
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Vented Gauge
Pressure Range 0 kPa to 50 kPa (0 PSI to 7.25 PSI) 0 kPa to 100 kPa (0 to 14.5 psi)
Maximum Overpressure 200 kPa (per MPX5050 family) —
Kiểu đầu ra Analog Voltage (ratiometric) —
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.7 V 0.2 V to 4.7 V
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) —
Điện áp cung cấp 7 mA nominal 7 mA to 10 mA typical
Accuracy 2.5% (per distributor data) 2.5% over compensated range
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +125 C
Port Type 0.19 inch (4.93 mm) Male Tube, Vented —
Hộp 6-SIP Module 6-SIP Module (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Technology Piezoresistive MEMS, on-chip conditioned Piezoresistive, monolithic silicon
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Temperature Compensation On-chip, calibrated —
Điện áp cung cấp hoạt động — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Full-Scale Span — 4.5 V typical
Port Configuration — Single axial port, 0.19" (4.93 mm) tube
On-chip Signal Conditioning — Yes (temperature compensated, calibrated)
Compensated Temperature Range — 0 C to +85 C
Response Time — Low millisecond range

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá