MPX53GP vs MPX53DP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX53GP bằng NXP Semiconductors và MPX53DP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX53DP - 50 kPa Uncompensated Differential Pressure Sensor | NXP
MPX53DP ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX53GP | MPX53DP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Pressure Type | Vented Gauge | Differential |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 50 kPa (0 to 7.25 PSI) | — |
| Maximum Overpressure | 175 kPa (25.38 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Wheatstone Bridge (analog voltage) | Analog millivolt (ratiometric) |
| Full-Scale Output | 60 mV at 3 V supply | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V typical | 3 V DC (typical) |
| Accuracy | -0.6% to +0.4% | — |
| Port Size | Male - 0.19 inch (4.93 mm) barbed tube | 0.19 inch (4.93 mm) Tube |
| Port Style | Barbed | — |
| Termination Style | PCB (Through-Hole) | — |
| Hộp / Vỏ | 4-SIP Module | — |
| Output Range | 20 mV to 80 mV (manufacturer sensitivity window) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Mounting Feature | Through-Hole Mount | — |
| Package Shape | Circular | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Kiểu cảm biến | — | Piezoresistive Pressure Sensor, Uncompensated |
| Pressure Range | — | 0 kPa to 50 kPa (0 PSI to 7.25 PSI) |
| Port Configuration | — | Dual Vertical Port (Differential) |
| Điện áp đầu ra | — | 0 mV to 60 mV at 3 V |
| Linearity | — | 0.4% typical |
| Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: sensitivity in mV/kPa] |
| Hộp | — | 4-SIP Module (Through-Hole, Dual Port) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Media Compatibility | — | Non-corrosive dry gases (per datasheet) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |