MPX5500D vs MPX5999D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX5500D bằng NXP Semiconductors và MPX5999D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX5500D | MPX5999D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Differential | Differential |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 500 kPa | 0 kPa to 1000 kPa (0 to 145.04 PSI) |
| Maximum Overpressure | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage | Analog voltage (ratiometric) |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | 5 V |
| Sensitivity | 9 mV/kPa (nominal) | — |
| Accuracy | ±1.5% (0°C to 85°C) | 2.5% (per NXP product page) |
| Response Time | 1 ms | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 85°C | -40C to +125C |
| Storage Temperature | -40°C to 125°C | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Hộp | 6-SIP Module | 6-SIP Module (6-Sensor) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Số lượng chân | 6 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Product Type | — | Integrated Silicon Pressure Sensor |
| Analog Output Range | — | 0.2 V to 4.7 V |
| Signal Conditioning | — | On-chip, calibrated and temperature compensated |
| Sensor Technology | — | Piezoresistive (X-ducer) |
| Min. Package Quantity | — | 25 |
| Min. Order Quantity | — | 250 |