MPX5500DP vs MPX4115AS So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX5500DP bằng STMicroelectronics và MPX4115AS bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
MPX5500DP MPX5500DP - 500kPa Differential Pressure Sensor | STMicroelectronics

MPX5500DP - 500kPa Differential Pressure Sensor | STMicroelectronics

MPX5500DP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX5500DP MPX4115AS
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Pressure Type Differential (Dual Port) Absolute
Operating Pressure Max 500 kPa (72.52 PSI) —
Operating Pressure Min 0 kPa —
Kiểu đầu ra Analog Voltage Analog Voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.7 V 0.2 V to 4.8 V
Điện áp cung cấp 5 V (typical) 4.85 V to 5.35 V (5.1 V nominal)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] [DATA_NEEDED: typical quiescent current]
Accuracy [DATA_NEEDED: accuracy %FS] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (per ST datasheet family) -40C to +125C
Compensated Temperature 0 C to 85 C —
Port Size Male 0.19" (4.93 mm) Tube, Dual —
Hộp 6-SIP Module —
Package Dimensions 17.78 mm x 29.48 mm x 10.67 mm —
Lead Pitch 2.54 mm —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (SIP) Through Hole
Technology Piezoresistive, Monolithic Silicon —
Signal Conditioning On-chip, Temperature Compensated —
Trạng thái RoHS Compliant (per ST/NXP product pages) Compliant
Operating Pressure Range — 2.18 PSI to 16.68 PSI (15 kPa to 115 kPa)
Sensitivity — 45.9 mV/kPa (nominal at 5.1 V supply)
Port Style — Male - 0.19 inch (4.93 mm) Tube
Package Type — 6-SIP Module (through-hole)
Body Length/Diameter — 17.9 mm
On-Chip Signal Conditioning — Yes (bipolar op-amp)
Temperature Compensation — Yes (on-chip)
Factory Calibration — Yes (laser-trimmed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá