MPX5700DP vs MPX5700AS So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX5700DP bằng NXP Semiconductors và MPX5700AS bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX5700DP MPX5700DP - 700 kPa Differential Pressure Sensor, 6-SIP | NXP

MPX5700DP - 700 kPa Differential Pressure Sensor, 6-SIP | NXP

MPX5700DP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX5700DP MPX5700AS
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Differential Absolute
Operating Pressure Range 0 kPa to 700 kPa (0 psi to 101.5 psi) 15 kPa to 700 kPa (2.18 PSI to 101.53 PSI)
Maximum Overload Pressure [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] —
Kiểu đầu ra Analog voltage, ratiometric Analog ratiometric voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.7 V 0.2 V to 4.7 V
Full-Scale Span (VFSS) 4.5 V (typical) —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) 4.75 V to 5.25 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] 6 mA (typical)
Accuracy ±2.5% VFSS (0°C to 85°C) ±2.5% Full-Scale Span (over compensated temp range)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Response Time 1 ms (typical) —
Port Style Dual Male 0.19" (4.93 mm) Tube, Horizontal —
Hộp / Vỏ 6-SIP Module (Case 867C-05) —
Kiểu lắp đặt Through-hole, vertical SIP Through-Hole / Vertical Module
Technology Piezoresistive MEMS, bipolar signal conditioning —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Sensitivity — 6.4 mV/kPa (nominal)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (compensated)
Pressure Port — Male 0.19" (4.93 mm) Tube
Hộp — 6-SIP Module (Case 867E-03)
Port Type — Absolute (sealed reference vacuum)
AEC-Q100 Qualified — Yes (Automotive Grade per datasheets.com listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá