MPXA4250AC6T1 vs MPXH6300AC6U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXA4250AC6T1 bằng NXP Semiconductors và MPXH6300AC6U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXA4250AC6T1 - 20-250 kPa MAP Pressure Sensor, 5V | NXP
MPXA4250AC6T1 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPXH6300AC6U - 20-304kPa Absolute Pressure Sensor 5V SOP-8 | NXP
MPXH6300AC6U ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXA4250AC6T1 | MPXH6300AC6U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Pressure Type | Absolute (MAP) | Absolute (vacuum-referenced) |
| Operating Pressure Range | 20 kPa to 250 kPa (2.9 PSI to 36.26 PSI) | — |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.9 V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.85 V to 5.35 V (5 V typical) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric to VCC |
| Accuracy | [DATA_NEEDED: accuracy %FS] | +/- 1.5% VFSS (0 C to 85 C) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 C to +125 C |
| Hộp | 8-SMD, Gull Wing, Top Port | 8-SOIC / SSOP-8 (0.335 inch / 8.50 mm width), Top Port |
| Port Size | 0.13 in (3.17 mm) Tube, Top Side | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Termination Style | PCB (Gull Wing) | — |
| Pressure Port Style | Top Port, Vertical Manifold Tap | — |
| Sensor Technology | Piezoresistive (Wheatstone bridge, on-chip amplifier) | — |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Pressure Range | — | 20 kPa to 304 kPa (2.9 PSI to 44.09 PSI) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) |
| Output Voltage Span | — | 0.3 V to 4.9 V |
| Sensitivity | — | 16.2 mV/kPa (typical) |
| Port Style | — | Axial top port for 0.13 inch (3.3 mm) tube |
| On-chip Signal Conditioning | — | Yes (bipolar op amp + thin-film resistor network) |
| Compensation | — | On-chip temperature compensated and calibrated |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 qualified (MPXH6300A series) |