MPXA4250AC6U vs MPXA4115A6T1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXA4250AC6U bằng NXP Semiconductors và MPXA4115A6T1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXA4250AC6U | MPXA4115A6T1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Absolute (Manifold Absolute Pressure - MAP) | Absolute |
| Operating Pressure Range | 20 kPa to 250 kPa (2.9 PSI to 36.26 PSI) | 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) |
| Maximum Overload Pressure | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] |
| Sensitivity | 20 mV/kPa (typical) | [DATA_NEEDED: V/kPa sensitivity] |
| Analog Output Voltage | 0.2 V to 4.9 V (approximately, proportional to pressure) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.85 V to 5.35 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current] | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40 °C to +125 °C |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temperature] | — |
| Port Configuration | Top port, male tube - 0.13 inch (3.17 mm) | — |
| Package Type | 8-SMD, Gull Wing, Top Port | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PCB) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric to Vcc | Analog, ratiometric |
| On-chip Calibration | Yes (laser-trimmed, temperature compensated) | — |
| Signal Conditioning | Integrated on-chip | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Automotive Grade | Engine control / MAP application qualified (per datasheet family) | — |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | 0.2 V to 4.8 V |
| Điện áp cung cấp | — | 4.85 V to 5.35 V |
| Accuracy (0°C to 85°C) | — | ±1.5 % |
| Hộp | — | 8-SMD Module (Gull Wing) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Port Type | — | Single axial port (axial lead) |
| Media Compatibility | — | Media-resistant gel (non-corrosive gases) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |