MPXAZ6115AC6U vs MPXAZ6115AC6T1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXAZ6115AC6U bằng NXP Semiconductors và MPXAZ6115AC6T1 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXAZ6115AC6U - 15-115kPa Absolute Pressure Sensor | NXP
MPXAZ6115AC6U ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
MPXAZ6115AC6T1 - 15-115 kPa Absolute Pressure Sensor | STMicroelectronics
MPXAZ6115AC6T1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXAZ6115AC6U | MPXAZ6115AC6T1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | STMicroelectronics |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Absolute | Absolute |
| Operating Pressure Range | 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) | 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage | Analog Voltage |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | 0.2 V to 4.7 V |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V typical (4.75 V to 5.25 V) | 4.75 V to 5.25 V |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current typical mA] | — |
| Accuracy | +/-1.5% Vfss (max) | [DATA_NEEDED: accuracy specification] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Port Style | Top Port, Male 0.13" (3.17 mm) Tube | Top Port, Male 0.13" (3.17 mm) Tube |
| Port Type | Single Axial Barbed | — |
| Hộp | 8-SMD, Gull Wing, Top Port | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Media Compatibility | Media Resistant (dry gases, isolated from harsh media) | Dry non-corrosive gas (media resistant) |
| Signal Conditioning | On-chip bipolar op-amp + thin-film resistor networks | On-chip bipolar op-amp + thin-film temperature compensation |
| Temperature Compensation | Built-in (calibrated across full range) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Port Size | — | 0.13" (3.17 mm) |
| Hộp / Vỏ | — | 8-SMD, Gull Wing, Top Port |
| Termination Style | — | PCB (Gull Wing) |