MPXH6101A6T1 vs MPXH6101A6U So sánh

So sánh chi tiết song song của MPXH6101A6T1 bằng NXP Semiconductors và MPXH6101A6U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPXH6101A6T1 MPXH6101A6T1 - 15 to 115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPXH6101A6T1 - 15 to 115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPXH6101A6T1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPXH6101A6U MPXH6101A6U - 15 to 115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPXH6101A6U - 15 to 115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPXH6101A6U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPXH6101A6T1 MPXH6101A6U
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Range 15 to 115 kPa (absolute) —
Điện áp cung cấp 4.75 to 5.25 V 4.75 V to 5.25 V
Sensitivity 45.9 mV/kPa 45 mV/kPa
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 to 4.8 V 0.2 V to 4.7 V
Accuracy [DATA_NEEDED: accuracy specification] ±2.5% (0°C to 85°C)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C 0°C to +85°C
Storage Temperature -40°C to +125°C —
Hộp SSOP-8 SSOP-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kiểu đầu ra Analog Analog (ratiometric)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] 6 mA (typical)
Response Time [DATA_NEEDED: response time] 1 ms
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Pressure Type Absolute Absolute
Operating Pressure Range — 15 kPa to 115 kPa
Output Span — 4.7 V (typical)
Port Style — No port (gauge side)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá